Điều trị hiv là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Điều trị HIV là quá trình sử dụng thuốc kháng virus nhằm ức chế sự sao chép của virus, giúp duy trì hệ miễn dịch và giảm nguy cơ lây truyền. Liệu pháp này không chữa khỏi hoàn toàn nhưng giúp người bệnh sống khỏe mạnh lâu dài nếu tuân thủ đúng phác đồ ART ngay từ khi được chẩn đoán.

Giới thiệu về HIV và tác động lên hệ miễn dịch

HIV (Human Immunodeficiency Virus) là một loại virus tấn công hệ miễn dịch của con người, đặc biệt là tế bào CD4 T lymphocyte – một loại tế bào bạch cầu đóng vai trò trung tâm trong việc nhận diện và chống lại các mầm bệnh. Khi HIV xâm nhập vào cơ thể, nó tích hợp vật liệu di truyền của mình vào tế bào CD4, từ đó chiếm quyền điều khiển quá trình sao chép DNA và nhân lên.

HIV khiến hệ miễn dịch suy yếu dần theo thời gian. Khi số lượng tế bào CD4 giảm xuống dưới mức bình thường (trung bình từ 500–1.600 tế bào/mm³), cơ thể mất khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh thông thường. Nếu không được điều trị, người nhiễm HIV có thể tiến triển đến giai đoạn AIDS, với mức CD4 < 200 tế bào/mm³.

Giai đoạn cuối cùng của HIV – AIDS – là lúc cơ thể dễ bị nhiễm trùng cơ hội như viêm phổi do Pneumocystis jirovecii, bệnh lao, hoặc ung thư liên quan đến virus như Sarcoma Kaposi. Các biến chứng này là nguyên nhân chính gây tử vong ở bệnh nhân không được điều trị kịp thời.

Xem thêm mô tả chi tiết tại CDC - What is HIV?.

Điều trị HIV là gì?

Điều trị HIV là việc sử dụng thuốc kháng retrovirus (antiretroviral drugs – ARV) để ức chế quá trình sao chép của virus trong cơ thể. Phương pháp điều trị này được gọi là ART (Antiretroviral Therapy). ART không tiêu diệt hoàn toàn virus, nhưng giúp kiểm soát tải lượng virus ở mức thấp, bảo vệ hệ miễn dịch, giảm nguy cơ lây truyền và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.

Mục tiêu chính của ART:

  • Giảm tải lượng HIV xuống dưới ngưỡng phát hiện (< 50 copies/mL)
  • Phục hồi và duy trì hệ miễn dịch (CD4 ≥ 500 tế bào/mm³)
  • Ngăn ngừa sự xuất hiện của đột biến kháng thuốc
  • Giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội

Khi đạt được mức tải lượng virus không phát hiện, người bệnh sẽ không lây truyền HIV qua đường tình dục, được gọi là nguyên tắc “U=U” (Undetectable = Untransmittable), đã được xác nhận qua nhiều nghiên cứu quy mô lớn.

Cơ chế hoạt động của thuốc kháng HIV

HIV là một retrovirus sử dụng enzyme phiên mã ngược để biến đổi RNA thành DNA trong tế bào chủ. ART can thiệp vào các giai đoạn chính trong vòng đời của virus để ngăn chặn sự nhân lên. Mỗi nhóm thuốc tác động vào một cơ chế sinh học riêng biệt.

Các nhóm thuốc chính trong ART gồm:

  • NRTIs (Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitors): Ngăn cản enzyme phiên mã ngược tạo bản sao DNA
  • NNRTIs (Non-Nucleoside Reverse Transcriptase Inhibitors): Gắn vào enzym phiên mã ngược làm thay đổi cấu trúc hoạt động
  • PIs (Protease Inhibitors): Ức chế enzyme cắt protein cần thiết cho sự hình thành virus mới
  • INIs (Integrase Inhibitors): Ngăn không cho DNA của virus tích hợp vào DNA của tế bào chủ
  • Entry/Fusion Inhibitors: Ngăn chặn virus xâm nhập vào tế bào CD4

Bảng dưới đây tóm tắt một số loại thuốc điển hình theo nhóm:

Nhóm thuốc Hoạt chất ví dụ Đặc điểm nổi bật
NRTIs Tenofovir, Lamivudine, Emtricitabine Ít tương tác thuốc, ít kháng
NNRTIs Efavirenz, Nevirapine Nguy cơ kháng thuốc cao nếu dùng đơn lẻ
PIs Lopinavir, Atazanavir Hiệu quả cao nhưng nhiều tác dụng phụ chuyển hóa
INIs Dolutegravir, Raltegravir Hiệu quả mạnh, dung nạp tốt
Fusion inhibitors Enfuvirtide Tiêm dưới da, dùng trong kháng phác đồ khác

Kết hợp từ 2–3 nhóm thuốc là tiêu chuẩn để đảm bảo hiệu quả và giảm nguy cơ kháng thuốc. Công thức phối hợp phải dựa trên kết quả tải lượng virus, tiền sử điều trị và gen kháng thuốc của từng cá nhân.

Phác đồ điều trị HIV hiện nay

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế và các tổ chức y tế quốc tế như WHO, người bệnh nên bắt đầu điều trị ART ngay sau khi được chẩn đoán nhiễm HIV. Phác đồ đầu tay hiện nay thường là sự kết hợp của 2 thuốc NRTIs với 1 thuốc INI.

Một số phác đồ phổ biến bao gồm:

  • TDF + 3TC + DTG: Tenofovir disoproxil fumarate + Lamivudine + Dolutegravir
  • ABC + 3TC + DTG: Abacavir + Lamivudine + Dolutegravir
  • TDF + FTC + EFV: Tenofovir + Emtricitabine + Efavirenz (ít dùng hơn do tác dụng phụ)

Tiêu chí lựa chọn phác đồ khởi đầu:

  1. Hiệu quả lâm sàng và khả năng ức chế virus
  2. Tính an toàn và khả năng dung nạp
  3. Nguy cơ tương tác thuốc (đặc biệt ở bệnh nhân đồng mắc)
  4. Dạng dùng (viên đơn/viên phối hợp 1 lần/ngày)

Với công nghệ bào chế mới, nhiều phác đồ đã được gói gọn trong 1 viên uống mỗi ngày, giúp cải thiện tuân thủ và chất lượng sống cho người bệnh. Việc lựa chọn thuốc cũng phải xét đến các tình trạng đặc biệt như mang thai, viêm gan B đồng nhiễm, hoặc bệnh thận.

Thời điểm bắt đầu điều trị

Trước đây, điều trị HIV chỉ được bắt đầu khi số lượng CD4 giảm dưới một ngưỡng nhất định (ví dụ: 350 tế bào/mm³). Tuy nhiên, các nghiên cứu lớn như START (Strategic Timing of Antiretroviral Treatment) đã chứng minh rằng việc điều trị sớm – ngay sau khi chẩn đoán – giúp giảm rõ rệt nguy cơ biến chứng và tử vong.

Hiện nay, hầu hết các hướng dẫn y khoa đều thống nhất: người nhiễm HIV nên bắt đầu ART ngay lập tức, không phụ thuộc vào số lượng tế bào CD4 hay giai đoạn bệnh. Lợi ích bao gồm:

  • Bảo vệ hệ miễn dịch khỏi tổn thương sâu
  • Giảm nguy cơ lây truyền virus sang người khác
  • Hạn chế sự phát triển của chủng virus kháng thuốc

Trong các trường hợp đặc biệt như phụ nữ mang thai, bệnh nhân nhiễm HIV giai đoạn cấp, hoặc người có bệnh lý đồng mắc (lao, viêm gan B/C...), điều trị sớm còn mang lại lợi ích vượt trội về tiên lượng và kiểm soát bệnh.

Tuân thủ điều trị và tầm quan trọng

ART yêu cầu sự tuân thủ gần như tuyệt đối để đạt hiệu quả. Dùng thuốc sai giờ, bỏ liều hoặc ngưng thuốc không chỉ khiến tải lượng virus tăng trở lại mà còn tạo điều kiện cho virus phát triển khả năng kháng thuốc. Một khi đã xuất hiện đột biến kháng, khả năng điều trị thành công giảm đi đáng kể.

Tuân thủ được đánh giá qua nhiều chỉ số:

  • Phân tích tải lượng HIV (HIV viral load test)
  • Kiểm tra số lượng tế bào CD4 định kỳ
  • Bảng hỏi tự đánh giá tuân thủ thuốc

Bảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa tuân thủ và hiệu quả ức chế virus:

Tỷ lệ tuân thủ thuốc Xác suất ức chế virus (<50 copies/mL)
>= 95% 80–90%
80–94% 50–70%
< 80% < 30%

Việc tuân thủ cao liên quan đến việc uống thuốc đúng giờ, đúng cách, đúng liều, và không ngắt quãng. Các biện pháp hỗ trợ tuân thủ gồm tư vấn hành vi, nhắc lịch qua điện thoại, ứng dụng theo dõi thuốc hoặc hỗ trợ từ cộng đồng.

Kháng thuốc và thay đổi phác đồ

Kháng thuốc là hiện tượng HIV biến đổi để tránh tác động của thuốc kháng virus. Điều này xảy ra phổ biến khi người bệnh không tuân thủ điều trị đầy đủ hoặc bị phơi nhiễm với chủng HIV đã kháng thuốc ngay từ đầu. Khi đó, phác đồ điều trị cũ không còn hiệu quả và cần được điều chỉnh.

Có hai loại xét nghiệm kháng thuốc:

  1. Genotypic testing: Phát hiện đột biến gen liên quan đến kháng thuốc
  2. Phenotypic testing: Đánh giá khả năng nhân lên của virus khi có mặt thuốc

Việc thay đổi phác đồ cần tuân thủ các nguyên tắc:

  • Sử dụng ít nhất 2–3 thuốc có hiệu lực và không bị kháng
  • Ưu tiên dùng thuốc INI trong các phác đồ cứu vãn (salvage regimens)
  • Đảm bảo không lặp lại thuốc trước đó nếu còn nghi ngờ kháng

Việc phát hiện sớm tình trạng thất bại điều trị (qua tăng tải lượng virus hoặc giảm CD4) là điều then chốt để điều chỉnh kịp thời.

Tác dụng phụ của ART

Dù ART có hiệu quả cao, nhưng việc dùng lâu dài có thể gây ra một số tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ hoặc gây lo lắng cho người bệnh.

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

  • Buồn nôn, tiêu chảy, mệt mỏi
  • Mất ngủ, lo âu hoặc thay đổi tâm trạng
  • Rối loạn chuyển hóa: tăng cholesterol, tăng đường huyết
  • Độc tính thận hoặc gan (đặc biệt với Tenofovir)

Bảng phân loại tác dụng phụ theo nhóm thuốc:

Nhóm thuốc Tác dụng phụ chính
NRTIs Thiếu máu, nhiễm acid lactic
NNRTIs Phát ban, rối loạn tâm thần
PIs Tăng mỡ máu, đề kháng insulin
INIs Buồn ngủ, đau đầu

Việc theo dõi chức năng gan, thận, đường huyết và lipid máu định kỳ là bắt buộc trong suốt quá trình điều trị. Nếu tác dụng phụ nghiêm trọng, bác sĩ có thể đổi thuốc trong cùng nhóm hoặc nhóm khác tương đương.

Tương lai của điều trị HIV

Hướng đi mới trong điều trị HIV tập trung vào việc nâng cao chất lượng sống, giảm số lần dùng thuốc và hướng đến mục tiêu điều trị lâu dài không cần dùng thuốc liên tục.

Các chiến lược đang được nghiên cứu gồm:

  • Liệu pháp tiêm kéo dài: Ví dụ: Cabotegravir + Rilpivirine tiêm bắp mỗi 2 tháng, thay cho uống hàng ngày
  • Liệu pháp miễn dịch: Dùng kháng thể đơn dòng để hỗ trợ ức chế virus
  • Liệu pháp gen: Sửa đổi tế bào miễn dịch nhằm loại bỏ tế bào chứa virus
  • Chiến lược chữa khỏi: Functional cure (virus bị ức chế vĩnh viễn) và sterilizing cure (loại bỏ hoàn toàn virus)

Hiện một số thử nghiệm giai đoạn 3 cho liệu pháp tiêm đã cho kết quả rất tích cực. WHO và FDA đang xem xét đưa vào hướng dẫn toàn cầu cho nhóm bệnh nhân đủ điều kiện.

Các mô hình điều trị HIV tại cộng đồng

Để kiểm soát đại dịch HIV hiệu quả, ngoài việc phát triển thuốc, cần có hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng phù hợp, đặc biệt tại các quốc gia thu nhập trung bình và thấp. Mô hình điều trị HIV hiện đại hướng đến phân cấp điều trị, tăng khả năng tiếp cận và giảm gánh nặng bệnh viện.

Một số mô hình hiệu quả được triển khai:

  • Giao thuốc nhiều tháng (multi-month dispensing - MMD)
  • Điều trị tại trạm y tế xã/phường
  • Hỗ trợ tuân thủ từ nhóm đồng đẳng (peer support)
  • Chương trình “test and treat” – xét nghiệm và điều trị ngay

Việc kết hợp chăm sóc y tế và hỗ trợ xã hội được chứng minh làm tăng tỷ lệ duy trì điều trị, giảm kỳ thị, và cải thiện sức khỏe cộng đồng nói chung.

Tài liệu tham khảo

  1. CDC. HIV Treatment Basics.
  2. World Health Organization (WHO). Consolidated guidelines on HIV prevention, testing, treatment, 2021.
  3. U.S. Department of Health and Human Services (HHS). HIV/AIDS Treatment Guidelines.
  4. NIH. National Institute of Allergy and Infectious Diseases - HIV Treatment.
  5. START Study Group. Initiation of Antiretroviral Therapy in Early Asymptomatic HIV Infection. NEJM, 2015.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề điều trị hiv:

Sự xuất hiện của virus HIV-1 kháng thuốc ở bệnh nhân điều trị đơn thuốc ức chế fusion (T-20) Dịch bởi AI
Antimicrobial Agents and Chemotherapy - Tập 46 Số 6 - Trang 1896-1905 - 2002
TÓM TẮT Peptit tổng hợp T-20 (enfuvirtide) đại diện cho loại thuốc kháng retrovirus mới đầu tiên cho thấy hiệu lực in vivo bằng cách nhắm vào một bước trong quá trình xâm nhập của virus. T-20 ức chế sự thay đổi cấu hình trong glycoprotein xuyên màng HIV-1 loại 1 (gp41) của virus HIV, sự thay đổi này là cần thiết cho sự hợp nhất giữa HIV-1 và màng tế bào mục tiêu. Giai đoạn thử nghiệm lâm sàng phas... hiện toàn bộ
#HIV-1 #T-20 #đột biến kháng #ức chế fusion #điều trị kháng virus
Tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ dẫn đến thất bại trong điều trị kháng retrovirus ở bệnh nhân nhiễm HIV chưa điều trị tại Bệnh viện Đại học Chiang Mai, Thái Lan Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2011
Tóm tắt Giới thiệu Việc sử dụng liệu pháp kháng retrovirus phối hợp (cART) đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc cho việc điều trị nhiễm HIV. Tuy nhiên, chi phí và sự kháng thuốc với cART là những rào cản lớn đối với việc tiếp cận điều trị, đặc biệt ở những nơi có nguồn lực hạn chế. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã đặt mục tiêu xác định tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ gây thất bại trong điều trị ở mộ... hiện toàn bộ
Chủng tộc/dân tộc và việc khởi động liệu pháp điều trị kháng virus hoạt động cao (HAART) trong một nhóm quân nhân nhiễm HIV Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 11 Số 1 - 2014
Tóm tắt Giới thiệu Các nghiên cứu trước đây đã gợi ý rằng thời điểm bắt đầu HAART có thể khác nhau theo chủng tộc/dân tộc. Sử dụng hệ thống chăm sóc sức khỏe quân đội Hoa Kỳ, nơi giảm thiểu sự gây nhiễu từ việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe, chúng tôi đã phân tích xem thời điểm bắt đầu HAART và việc khởi động phù hợp liệu pháp dự phòng chính cho những người có nguy cơ cao mắc bệnh phổi do pneumocysti... hiện toàn bộ
#HAART #chủng tộc #dân tộc #HIV #liệu pháp dự phòng PCP
Hiệu quả và độ an toàn của phác đồ không có NRTI ở bệnh nhân nhiễm HIV chưa điều trị kháng virus: maraviroc uống một lần mỗi ngày kết hợp với lopinavir/ritonavir Dịch bởi AI
Journal of the International AIDS Society - - 2010
7‐11 tháng 11 năm 2010, Đại hội Quốc tế lần thứ mười về liệu pháp thuốc trong nhiễm HIV, Glasgow, Vương quốc Anh
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VIÊM GAN C MẠN TÍNH PHÁC ĐỒ SOFOSBUVIR/DACLATASVIR Ở BỆNH NHÂN ĐỒNG NHIỄM HCV/HIV
Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam - Tập 1 Số 33 - Trang 23-29 - 2021
Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả điều trị phác đồ Sofosbuvir/ Dalatasvir ở đối tượng nhiễm HCV mạn tính  đồng nhiễm HIV tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa, Hà Nội. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả, tiến cứu 60 đối tượng đồng nhiễm HCV/HIV được điều trị phác đồ Sofosbuvir/Daclatasvir từ tháng 6 năm 2018 đến tháng 5 năm 2020. Kết quả: Tại thời điểm kết thúc theo dõi, 100% bệnh nhân giai đoạn lâm sàn... hiện toàn bộ
#Hiệu quả điều trị #phác đồ Sofosbuvir/ Dalatasvir #viêm gan C mạn tính #đồng nhiễm HCV/HIV
TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ Ở TRẺ NHIỄM HIV/AIDS TẠI PHÒNG KHÁM NGOẠI TRÚ BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG NĂM 2020- 2021
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 512 Số 1 - 2022
Việc tuân thủ điều trị ARV (ART) có vai trò quyết định thành bại trong điều trị bệnh nhi nhiễm HIV/AIDS. Trẻ em nhiễm HIV chủ yếu là những người tiếp nhận điều trị thụ động, việc tuân thủ điều trị ARV ở trẻ em vẫn còn là một vấn đề thách thức ở Việt Nam. Mục tiêu: Đánh giá tỷ lệ tuân thủ điều trị ở trẻ nhiễm HIV/ AIDS tại bệnh viện Nhi trung ương năm 2020 - 2021. Đối tượng và phương pháp nghiên cứ... hiện toàn bộ
#tuân thủ điều trị HIV #trẻ em
Thực trạng chẩn đoán và điều trị thuốc kháng HIV cho phụ nữ mang thai nhiễm HIV sinh con tại Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương
Tạp chí Phụ Sản - Tập 15 Số 2 - Trang 75 - 79 - 2017
Nghiên cứu này có các mục tiêu cụ thể sau: 1) Mô tả thực trạng chẩn đoán sớm; và 2) Đánh giá tình hình sử dụng thuốc kháng HIV trong số sản phụ nhiễm HIV đẻ tại Bệnh viện Phụ Sản Trung ương từ 2012 đến 2014. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả chọn mẫu toàn bộ các sản phụ nhiễm HIV đẻ trong thời gian từ 1/2012 đến 12/2014, tuổi thai ≥ 22 tuần, trẻ đẻ sống. Kết quả: Tỷ lệ sản phụ được phát h... hiện toàn bộ
#nhiễm HIV #sinh con #chẩn đoán sớm #điều trị thuốc kháng HIV.
THỰC TRẠNG TĂNG HUYẾT ÁP TRÊN BỆNH NHÂN HIV ĐIỀU TRỊ ARV TẠI TRUNG TÂM BỆNH NHIỆT ĐỚI, BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 525 Số 1B - 2023
Đặt vấn đề: Nhiễm HIV và điều trị ARV trong thời gian dài đã được xác định là có liên quan đến tần suất tăng các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch. Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu nhằm xác định tỉ lệ cao huyết áp và một số yếu tố liên quan đến tình trạng tăng huyết ở người bệnh HIV/AIDS điều trị ARV lâu năm tại Trung tâm Bệnh Nhiệt đới, Bệnh viện Bạch Mai năm 2019. Đối tượng và phương ph... hiện toàn bộ
#tăng huyết áp #HIV #AIDS #điều trị ARV
Thực trạng tuân thủ điều trị ARV của người bệnh HIV/AIDS tại phòng khám ngoại trú Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định năm 2016.
TẠP CHÍ KHOA HỌC ĐIỀU DƯỠNG - Tập 1 Số 1 - Trang 47-53 - 2018
Mục tiêu: Xác định thực trạng tuân thủ điều trị ARV của người bệnh HIV/AIDS và tìm hiểu một số yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị ARV. Phương pháp: Thiết kế nghiên cứu cắt ngang được thực hiện từ 4/2016 - 10/2016 trên 256 người bệnh. Sử dụng phương pháp hồi cứu bệnh án và phỏng vấn trực tiếp người bệnh bằng bảng hỏi CASE thuộc QOL /Adherence Forms để thu thập số liệu. Kết quả: Trong tổng số 25... hiện toàn bộ
#tuân thủ điều trị #người bệnh HIV/AIDS
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHÁC ĐỒ ARV TDF+3TC+DTG TRÊN BỆNH NHÂN HIV/AIDS TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA ĐỐNG ĐA 2020-2021
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 511 Số 2 - 2022
Nhiễm HIV/AIDS là gánh nặng về bệnh tật cho người bệnh và gia đình bệnh nhân cũng như toàn xã hội. Điều trị bằng các thuốc (ARV-anti retroviral drugs) đang là biện pháp điều trị tối ưu cho nhóm bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS. Bộ Y tế Việt Nam mới đây phê chuẩn và khuyến cáo sử dụng phác đồ TDF+3TC+DTG. Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả điều trị và tác dụng không mong muốn của phác đồ TDF + 3TC + DTG trên bệnh... hiện toàn bộ
#Nhiễm HIV/AIDS #Thuốc ARV #Dolutegravir
Tổng số: 119   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10